Type any word!

"faucets" in Vietnamese

vòi nước

Definition

Vòi nước là thiết bị điều chỉnh dòng chảy của nước từ ống dẫn, thường được lắp đặt ở nhà bếp hoặc phòng tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Faucet' là tiếng Mỹ, ở Anh thường gọi là 'tap'. Dùng nhiều cho 'vòi nước bếp', 'vòi nước phòng tắm'. Khi nói về nhiều cái hay nhiều loại, dùng số nhiều.

Examples

The faucets in the kitchen are new.

Các **vòi nước** trong bếp đều mới.

Please turn off all the faucets before leaving.

Trước khi rời đi, hãy tắt tất cả các **vòi nước**.

The bathroom has two faucets, one for hot water and one for cold.

Phòng tắm có hai **vòi nước**, một cho nước nóng và một cho nước lạnh.

All the faucets in the house started leaking at the same time!

Tất cả các **vòi nước** trong nhà đều bắt đầu rỉ nước cùng lúc!

I need to fix those noisy faucets in the guest bathroom.

Tôi cần sửa mấy cái **vòi nước** ồn ào trong phòng tắm dành cho khách đó.

After the plumber left, the faucets finally worked properly.

Sau khi thợ sửa ống nước đi, các **vòi nước** cuối cùng cũng hoạt động bình thường.