"faster" in Vietnamese
nhanh hơn
Definition
Diễn tả một điều gì đó di chuyển hoặc xảy ra nhanh hơn so với một điều khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'faster than' để so sánh tốc độ giữa hai đối tượng/hành động. Dùng cho cả chuyển động, công việc hoặc máy móc. Không nên nhầm với 'quickly' (một trạng từ, không phải từ so sánh này).
Examples
My bike is faster than yours.
Xe đạp của tôi **nhanh hơn** của bạn.
Please speak faster.
Làm ơn nói **nhanh hơn**.
This computer is faster now.
Máy tính này bây giờ **nhanh hơn**.
If we leave now, we can get there faster.
Nếu chúng ta đi ngay bây giờ, chúng ta có thể đến đó **nhanh hơn**.
I need a faster way to finish this work.
Tôi cần một cách **nhanh hơn** để hoàn thành công việc này.
Wow, that was faster than I expected.
Wow, điều đó **nhanh hơn** tôi mong đợi đấy.