Type any word!

"fastback" in Vietnamese

fastback

Definition

Fastback là kiểu thân xe ô tô với phần mái và kính sau dốc mượt xuống tận đuôi xe.

Usage Notes (Vietnamese)

"Fastback" chủ yếu dùng cho các mẫu xe thể thao hoặc sedan; khác với "hatchback", vốn có cửa sau mở lên.

Examples

My brother drives a fastback.

Anh trai tôi lái một chiếc **fastback**.

A fastback has a roof that slopes to the back of the car.

Một chiếc **fastback** có mái xe dốc về phía sau xe.

This red sports car is a fastback.

Chiếc xe thể thao màu đỏ này là một chiếc **fastback**.

Classic Mustangs are famous for their fastback design.

Mustang cổ điển nổi tiếng với thiết kế **fastback**.

The new model mixes a sedan’s comfort with fastback style.

Mẫu mới kết hợp sự thoải mái của sedan với phong cách **fastback**.

I love the way the roof flows down on that fastback.

Tôi rất thích cách mái xe của chiếc **fastback** đó chảy xuống phía sau.