Type any word!

"fascism" in Vietnamese

chủ nghĩa phát xít

Definition

Một hệ thống chính trị hoặc tư tưởng nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối, chủ nghĩa dân tộc cực đoan và đàn áp đối lập, thường do một nhà lãnh đạo độc tài đứng đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fascism' chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận chính trị với nghĩa tiêu cực, thường để nói đến các chế độ cực quyền như Ý của Mussolini hoặc Đức Quốc xã. Không nên dùng từ này để chỉ sự nghiêm khắc thông thường.

Examples

The rise of fascism in Europe led to World War II.

Sự trỗi dậy của **chủ nghĩa phát xít** ở châu Âu đã dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Fascism rejects democracy and individual freedoms.

**Chủ nghĩa phát xít** phủ nhận dân chủ và quyền tự do cá nhân.

Some history books explain the dangers of fascism.

Một số sách lịch sử giải thích về những mối nguy hiểm của **chủ nghĩa phát xít**.

People often argue about what counts as fascism today.

Ngày nay, mọi người thường tranh luận về điều gì được coi là **chủ nghĩa phát xít**.

Accusing someone of fascism is a serious charge in politics.

Buộc tội ai đó về **chủ nghĩa phát xít** là điều nghiêm trọng trong chính trị.

Some use the term fascism too loosely for anything strict, but that's not accurate.

Một số người dùng thuật ngữ **chủ nghĩa phát xít** cho mọi thứ nghiêm khắc, nhưng điều đó không đúng.