"fas" in Vietnamese
Definition
Tệp .fas là định dạng FASTA, được dùng trong tin sinh học để lưu trữ trình tự DNA hoặc protein ở dạng văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chỉ dùng trong lĩnh vực tin sinh học hoặc sinh học tính toán. Không liên quan đến từ 'fast' (nhanh). Thường gặp dạng '.fas file', 'định dạng .fas'.
Examples
Please upload your .fas file here.
Vui lòng tải lên **tệp .fas** của bạn tại đây.
The sequence is stored in a .fas format.
Trình tự này được lưu dưới **định dạng .fas**.
You can open a .fas file with special software.
Bạn có thể mở **tệp .fas** bằng phần mềm chuyên dụng.
I downloaded the genome as a .fas from the database.
Tôi đã tải về bộ gen dưới dạng **.fas** từ cơ sở dữ liệu.
My professor asked us to convert the data to .fas.
Giáo viên của tôi yêu cầu nhóm chuyển dữ liệu sang **.fas**.
Just send me the alignment in .fas and I'll check it.
Bạn chỉ cần gửi mình phần căn chỉnh ở **tệp .fas**, mình sẽ kiểm tra.