"farrier" in Vietnamese
Definition
Thợ đóng móng ngựa là người cắt tỉa, định hình móng ngựa và đóng móng cho chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho nghề đóng móng ngựa; không giống 'thợ rèn' ('blacksmith') vì thợ rèn không nhất thiết làm về ngựa.
Examples
The farrier visited the farm to shoe the horses.
**Thợ đóng móng ngựa** đã đến trang trại để đóng móng cho những con ngựa.
A farrier needs special tools to do his job.
Một **thợ đóng móng ngựa** cần các dụng cụ chuyên dụng để làm việc của mình.
My uncle works as a farrier in the countryside.
Chú của tôi làm **thợ đóng móng ngựa** ở vùng quê.
Finding a good farrier is important if you have horses.
Nếu bạn nuôi ngựa, việc tìm được một **thợ đóng móng ngựa** giỏi là rất quan trọng.
The horse was limping, so we called a farrier to check its hooves.
Con ngựa bị đi cà nhắc nên chúng tôi gọi **thợ đóng móng ngựa** đến kiểm tra móng cho nó.
After the farrier finished, the horses seemed much more comfortable.
Sau khi **thợ đóng móng ngựa** làm xong, những con ngựa trông thoải mái hơn nhiều.