"farmed" in Vietnamese
Definition
Được nuôi hoặc trồng bởi con người thay vì tự nhiên ngoài tự nhiên, thường dùng cho động vật hoặc cây trồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng như tính từ, ví dụ: 'farmed cá', 'farmed rau'. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa sản phẩm nuôi/trồng và sản phẩm tự nhiên hoang dã. Không dùng để chỉ người làm nông.
Examples
These apples are farmed in California.
Những quả táo này được **trồng** ở California.
We only eat farmed fish, not wild.
Chúng tôi chỉ ăn cá **nuôi**, không ăn cá tự nhiên.
The chicken is farmed locally.
Gà này được **nuôi** tại địa phương.
You can taste the difference between wild and farmed salmon.
Bạn có thể cảm nhận được sự khác biệt giữa cá hồi tự nhiên và cá hồi **nuôi**.
Most of the shrimp you find in stores are farmed.
Phần lớn tôm bạn thấy ở cửa hàng đều là tôm **nuôi**.
Organic farmed vegetables are becoming more popular these days.
Rau củ **trồng** hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.