"far and away" in Vietnamese
Definition
Nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt trội hoặc tốt hơn nhiều so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các dạng so sánh nhất như 'hay nhất', 'lớn nhất' trong văn viết, trang trọng. Trong giao tiếp thường dùng 'by far' thay thế.
Examples
She is far and away the best player on the team.
Cô ấy **vượt trội** là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
This is far and away my favorite book.
Đây là quyển sách tôi thích nhất **vượt trội**.
Mount Everest is far and away the tallest mountain in the world.
Núi Everest **vượt trội** là ngọn núi cao nhất thế giới.
He’s far and away the most talented musician here—no question about it.
Anh ấy **vượt trội** là nhạc sĩ tài năng nhất ở đây—không còn nghi ngờ gì nữa.
The chocolate cake was far and away the first dessert to disappear at the party.
Bánh sô-cô-la là món tráng miệng **vượt trội** biến mất đầu tiên ở bữa tiệc.
Among all the films I’ve seen this year, that one was far and away my top pick.
Trong tất cả phim tôi xem năm nay, phim đó **vượt trội** là lựa chọn hàng đầu của tôi.