Type any word!

"fantom" in Vietnamese

bóng maảo ảnh

Definition

Một thứ tưởng như thật nhưng thực ra không tồn tại, như là một hồn ma hoặc ảo ảnh do tưởng tượng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh văn học hoặc kỳ bí như ‘phantom pain’, ‘phantom limb’. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Some people believe they have seen a fantom in old houses.

Một số người tin là họ đã nhìn thấy **bóng ma** trong những ngôi nhà cũ.

He said he felt a fantom touch his shoulder at night.

Anh ta nói cảm giác có **bóng ma** chạm vào vai mình vào ban đêm.

A fantom can also mean something your mind imagines but isn’t really there.

**Bóng ma** cũng có thể chỉ điều mà tâm trí bạn tưởng tượng ra nhưng thực ra không có.

After the accident, she kept feeling a fantom limb that wasn’t really there.

Sau tai nạn, cô ấy liên tục cảm nhận một **chi ảo ảnh** dù nó không còn nữa.

The story was about a ship haunted by a mysterious fantom.

Câu chuyện kể về một con tàu bị **bóng ma** bí ẩn ám.

He chased the fantom of his lost hopes for years.

Anh ấy đã theo đuổi **bóng ma** của những hy vọng đã mất trong nhiều năm.