Type any word!

"fantasize" in Vietnamese

tưởng tượngmơ mộng

Definition

Nghĩ về điều gì đó khó xảy ra hoặc không thể một cách vui vẻ, như mơ mộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'about' ('fantasize about moving abroad'). Diễn tả mơ mộng, ước ao xa vời, có thể là hy vọng vô hại hoặc ý nghĩa lãng mạn tuỳ ngữ cảnh.

Examples

I often fantasize about traveling the world.

Tôi thường **tưởng tượng** về việc đi du lịch khắp thế giới.

Children sometimes fantasize that they have superpowers.

Trẻ con đôi khi **mơ mộng** rằng mình có siêu năng lực.

He likes to fantasize about winning the lottery.

Anh ấy thích **tưởng tượng** về việc trúng số.

She would fantasize about quitting her job every Monday morning.

Sáng thứ Hai nào cô ấy cũng **mơ mộng** về việc bỏ việc.

Don’t just fantasize—make a plan and do it!

Đừng chỉ **mơ mộng**—hãy lên kế hoạch và làm đi!

People sometimes fantasize about a perfect life, but reality is different.

Con người đôi khi **mơ mộng** về một cuộc sống hoàn hảo, nhưng thực tế thì khác.