Type any word!

"fantasises" in Vietnamese

tưởng tượngmơ tưởng

Definition

Tưởng tượng ra những điều không có thật, thường là những hoàn cảnh mình mong muốn xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'fantasises' dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ là 'fantasizes'. Thường nói đến những viễn cảnh mong muốn nhưng khó xảy ra. Chủ động hơn so với 'daydreams'.

Examples

He often fantasises about winning the lottery.

Anh ấy thường **tưởng tượng** về việc trúng xổ số.

Sara fantasises about living in another country.

Sara **tưởng tượng** về việc sống ở một đất nước khác.

He fantasises about being a famous footballer.

Anh ấy **tưởng tượng** mình trở thành cầu thủ bóng đá nổi tiếng.

She fantasises about just dropping everything and travelling the world.

Cô ấy **tưởng tượng** chỉ cần bỏ lại mọi thứ và đi du lịch vòng quanh thế giới.

He secretly fantasises about telling his boss exactly what he thinks.

Anh ấy lén **tưởng tượng** việc nói với sếp tất cả những gì mình nghĩ.

Everyone fantasises from time to time, especially when life gets stressful.

Ai cũng **tưởng tượng** đôi khi, nhất là khi cuộc sống căng thẳng.