Type any word!

"fannies" in Vietnamese

mông (thân mật)mông đít (trẻ em dùng)

Definition

'Fannies' là cách nói thân mật, thường của trẻ em hoặc người Mỹ để chỉ phần mông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'fannies' ở Mỹ, trong môi trường thân mật hoặc nói chuyện với trẻ em. Tránh dùng tại Anh vì dễ bị hiểu nhầm thô tục.

Examples

The kids fell on their fannies while skating.

Lũ trẻ bị ngã xuống **mông** khi trượt patin.

They sat down on their fannies to rest.

Họ ngồi xuống **mông** để nghỉ ngơi.

Wipe your fannies before you come inside!

Lau mông của các con sạch sẽ trước khi vào nhà nhé!

Those stadium seats are so hard, my fannies hurt.

Ghế sân vận động cứng quá nên **mông** của tôi bị đau.

After hiking all day, our fannies were sore from sitting on rocks.

Leo núi cả ngày khiến **mông** bị đau do ngồi trên đá.

Grandma used to tell us to get our fannies outside and play.

Bà hay bảo chúng tôi ra ngoài và vận động **mông** đi chơi.