Type any word!

"familiarity" in Vietnamese

sự quen thuộcsự am hiểu

Definition

Hiểu biết rõ về một điều gì đó hoặc cảm giác thân thuộc, dễ chịu khi đã quen với ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'with' (familiarity with computers) hoặc 'of' (familiarity of a place). Có thể chỉ sự thân mật thái quá, dễ gây thiếu tôn trọng trong môi trường trang trọng. Phân biệt với 'fame' và 'familiar'.

Examples

I have some familiarity with Spanish.

Tôi có một chút **sự quen thuộc** với tiếng Tây Ban Nha.

His familiarity with the city helped us find our way.

**Sự am hiểu** về thành phố của anh ấy đã giúp chúng tôi tìm đường.

Too much familiarity can seem disrespectful at work.

**Sự thân quen** quá mức có thể bị xem là thiếu tôn trọng tại nơi làm việc.

Her familiarity with local customs made traveling much easier.

**Sự am hiểu** về phong tục địa phương của cô ấy giúp việc du lịch dễ dàng hơn nhiều.

There's a certain familiarity in the way he talks to everyone—like he's known them for years.

Có một nét **sự quen thuộc** trong cách anh ấy nói chuyện—như thể anh ấy đã biết mọi người từ lâu.

After a few weeks, the familiarity of my new routine made me feel at home.

Sau vài tuần, **sự quen thuộc** với thói quen mới khiến tôi cảm thấy như ở nhà.