"faltering" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái thiếu tự tin, yếu ớt hoặc ngập ngừng khi nói chuyện, di chuyển hoặc tiến triển. Thường dùng khi ai đó không chắc chắn hoặc mất dần sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho tiến triển chậm hoặc thiếu tự tin như 'faltering voice', 'faltering steps', 'faltering progress'. Tránh dùng cho thất bại đột ngột.
Examples
She took a few faltering steps toward the door.
Cô ấy bước vài bước **do dự** về phía cửa.
His faltering voice showed he was nervous.
Giọng nói **yếu ớt** của anh cho thấy anh đang lo lắng.
Their company's faltering progress worried the investors.
Tiến trình **ngập ngừng** của công ty họ làm các nhà đầu tư lo lắng.
He gave a faltering apology, unsure of what to say next.
Anh ấy đưa ra lời xin lỗi **ngập ngừng**, không biết nên nói gì tiếp theo.
Her faltering confidence was clear during the interview.
Sự **thiếu tự tin** của cô ấy bộc lộ rõ trong buổi phỏng vấn.
With a faltering smile, he tried to hide his disappointment.
Với một nụ cười **yếu ớt**, anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng.