Type any word!

"faltered" in Vietnamese

chùn lạidao độngngập ngừng

Definition

Ai đó mất tự tin, sức mạnh hoặc ngừng lại trong chốc lát. Cũng có thể chỉ nói ngập ngừng hoặc hành động do dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng miêu tả giọng nói yếu đi hoặc hành động không chắc chắn. Trang trọng/literate hơn 'do dự'; dùng cho cả người lẫn sự việc như kế hoạch.

Examples

Her voice faltered as she gave her speech.

Giọng nói của cô ấy **chùn lại** khi phát biểu.

He faltered for a moment before answering.

Anh ấy **ngập ngừng** một lúc trước khi trả lời.

The runner faltered near the finish line but kept going.

Vận động viên **chùn lại** gần vạch đích nhưng vẫn tiếp tục.

My confidence faltered when I saw the difficult question.

Tôi **chùn lòng** khi thấy câu hỏi khó đó.

She started well, but her steps faltered halfway through the dance.

Cô ấy bắt đầu tốt, nhưng các bước chân **loạng choạng** ở giữa bài múa.

His determination never faltered, even during tough times.

Quyết tâm của anh ấy chưa bao giờ **lung lay**, kể cả khi khó khăn.