Type any word!

"fallback" in Vietnamese

phương án dự phònglựa chọn dự phòng

Definition

Phương án dự phòng là kế hoạch hoặc lựa chọn thay thế được chuẩn bị sẵn khi lựa chọn chính thất bại. Nó cũng có thể là một giải pháp hoặc vật dùng để dự phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện công việc, kỹ thuật hoặc đời thường, chủ yếu như danh từ đi với 'plan'. Dễ bắt gặp trong các tình huống dự phòng.

Examples

We need a fallback in case it rains.

Chúng ta cần một **phương án dự phòng** nếu trời mưa.

Do you have a fallback if the project fails?

Bạn có **phương án dự phòng** nếu dự án thất bại không?

Her parents offered a fallback if she couldn't find a job.

Bố mẹ cô ấy đã đưa ra một **phương án dự phòng** nếu cô ấy không tìm được việc.

Let’s keep this as a fallback just in case.

Chúng ta cứ giữ cái này làm **phương án dự phòng** nhé, đề phòng trường hợp cần.

When Plan A fails, having a fallback saves a lot of stress.

Khi phương án A thất bại, có một **phương án dự phòng** sẽ giúp đỡ rất nhiều.

This old laptop is my fallback if my main computer stops working.

Chiếc laptop cũ này là **phương án dự phòng** của tôi nếu máy tính chính hỏng.