Type any word!

"fallacies" in Vietnamese

ngụy biệnsai lầm logic

Definition

Ngụy biện là những suy nghĩ hoặc niềm tin sai lầm dựa trên lý luận hoặc tư duy không đúng. Thường dùng để chỉ lỗi trong tranh luận hoặc lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngụy biện' thường dùng trong bối cảnh học thuật, tranh luận hoặc tư duy phản biện, như 'logical fallacies' (lỗi lập luận logic), không đơn thuần chỉ thông tin sai mà là sai lầm trong logic.

Examples

Many students learn about fallacies in logic class.

Nhiều học sinh học về **ngụy biện** trong lớp học logic.

His argument had several fallacies and was not convincing.

Lập luận của anh ấy có nhiều **ngụy biện** nên không thuyết phục.

We should avoid fallacies when discussing important topics.

Chúng ta nên tránh **ngụy biện** khi thảo luận các chủ đề quan trọng.

People often fall for fallacies without even realizing it.

Mọi người thường bị thuyết phục bởi **ngụy biện** mà không nhận ra.

You can find lots of fallacies in advertisements and news stories.

Bạn có thể dễ dàng tìm thấy rất nhiều **ngụy biện** trong quảng cáo và tin tức.

Recognizing fallacies can help you make stronger arguments.

Nhận biết **ngụy biện** sẽ giúp bạn lập luận tốt hơn.