Type any word!

"fall off the back of a lorry" in Vietnamese

rơi từ xe tải xuống (ám chỉ là đồ ăn trộm)hàng trộm

Definition

Cụm từ này hài hước ám chỉ rằng món hàng bị lấy trộm mà không nói thẳng ra. Thường dùng khi nói về hàng hóa rẻ bất thường hoặc không rõ nguồn gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thuộc lưu vực tiếng lóng tiếng Anh-Anh. Dùng khi nói về món hàng rẻ hoặc nguồn gốc đáng ngờ, ẩn ý bị ăn trộm. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc công việc.

Examples

These designer bags fell off the back of a lorry.

Những chiếc túi hàng hiệu này **rơi từ xe tải xuống**.

He said the TVs fell off the back of a lorry.

Anh ấy nói những cái tivi đó **rơi từ xe tải xuống**.

Those phones fell off the back of a lorry, apparently.

Những chiếc điện thoại kia **rơi từ xe tải xuống**, nghe nói thế.

I got these shoes really cheap—they fell off the back of a lorry, if you know what I mean.

Tôi mua đôi giày này rẻ lắm—nó **rơi khỏi xe tải**, anh hiểu ý tôi mà.

You didn’t ask where the watches fell off the back of a lorry, did you?

Bạn có hỏi những cái đồng hồ này **rơi khỏi xe tải** ở đâu không?

Whenever something sounds too good to be true, it probably fell off the back of a lorry.

Nếu thứ gì nghe quá hấp dẫn để là thật, có lẽ nó **rơi khỏi xe tải**.