Type any word!

"fall from power" in Vietnamese

mất quyền lựcsa ngã khỏi quyền lực

Definition

Chỉ việc một người, nhóm hoặc tổ chức bị mất quyền kiểm soát hoặc vị trí lãnh đạo, thường trong chính trị hay lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'mất quyền lực' thường gặp trong các tin tức chính trị hoặc nói về các công ty lớn. Dùng cho cả nghĩa bóng.

Examples

The king's fall from power changed the country forever.

**Mất quyền lực** của nhà vua đã làm thay đổi đất nước mãi mãi.

Many leaders fall from power after a big scandal.

Nhiều nhà lãnh đạo **mất quyền lực** sau một vụ bê bối lớn.

He feared the government's fall from power.

Anh ấy lo sợ về **mất quyền lực** của chính phủ.

After her fall from power, she left the country and lived quietly.

Sau **mất quyền lực**, bà rời khỏi đất nước và sống một cách yên lặng.

The company's sudden fall from power surprised everyone in the industry.

**Mất quyền lực** bất ngờ của công ty đã khiến mọi người trong ngành ngạc nhiên.

Rumors about his possible fall from power started to spread.

Tin đồn về khả năng **mất quyền lực** của ông bắt đầu lan rộng.