"fall back upon" in Vietnamese
Definition
Khi không còn lựa chọn nào khác, sử dụng hoặc dựa vào một nguồn lực, kế hoạch hoặc người nào đó để hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc tình huống khó khăn, thường đi kèm với nguồn lực tài chính, kinh nghiệm hoặc người thân.
Examples
If I lose my job, I can fall back upon my savings.
Nếu tôi mất việc, tôi có thể **dựa vào** tiền tiết kiệm của mình.
We can fall back upon our parents for help.
Chúng tôi có thể **dựa vào** bố mẹ để được giúp đỡ.
When the main plan failed, they had to fall back upon a backup.
Khi kế hoạch chính thất bại, họ đã phải **dựa vào** phương án dự phòng.
Sometimes, you need something to fall back upon when things don’t go as planned.
Đôi khi, bạn cần thứ gì đó để **dựa vào** khi mọi thứ không theo ý muốn.
It’s good to have friends to fall back upon during tough times.
Có bạn bè để **dựa vào** trong lúc khó khăn là điều tốt.
When all else fails, I always fall back upon my own experience.
Khi không còn gì khác, tôi luôn **dựa vào** kinh nghiệm của bản thân.