"fall apart" in Vietnamese
Definition
Một vật bị vỡ thành từng mảnh hoặc một người không còn kiểm soát được cảm xúc do quá nhiều áp lực hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ sự sụp đổ bất ngờ, nhanh chóng của vật, mối quan hệ hay cảm xúc. Không dùng cho thay đổi từ từ.
Examples
The toy car started to fall apart after a week.
Chiếc ô tô đồ chơi bắt đầu **tan rã** sau một tuần.
Their marriage began to fall apart after the accident.
Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu **tan rã** sau tai nạn.
The old book is so fragile, it might fall apart if you touch it.
Cuốn sách cũ này mỏng manh đến mức chỉ cần chạm vào cũng có thể **sụp đổ**.
After losing his job, he started to fall apart emotionally.
Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **sụp đổ** về mặt cảm xúc.
If this plan doesn't work, everything could fall apart.
Nếu kế hoạch này thất bại, mọi thứ có thể sẽ **sụp đổ**.
She tries to stay strong, but sometimes she just falls apart.
Cô ấy cố gắng mạnh mẽ nhưng đôi khi vẫn **sụp đổ**.