Type any word!

"falconer" in Vietnamese

người huấn luyện chim ưng

Definition

Người huấn luyện chim ưng là người dạy dỗ và chăm sóc chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác, chủ yếu để săn bắn hoặc biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người huấn luyện chim ưng’ là một thuật ngữ khá chuyên biệt, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, truyền thống hoặc biểu diễn, không phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

A falconer takes care of hunting birds.

**Người huấn luyện chim ưng** chăm sóc các loài chim săn mồi.

The falconer teaches the bird to return.

**Người huấn luyện chim ưng** dạy con chim quay về.

Many people watched the falconer at the show.

Nhiều người đã xem **người huấn luyện chim ưng** tại buổi biểu diễn.

The falconer releases his bird, and it soars into the sky.

**Người huấn luyện chim ưng** thả chim ra và nó bay lên bầu trời.

With just a whistle, the falconer calls the hawk back to his glove.

Chỉ với một tiếng huýt sáo, **người huấn luyện chim ưng** gọi chim săn mồi trở về găng tay của mình.

Being a falconer takes a lot of patience and skill.

Làm **người huấn luyện chim ưng** cần rất nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.