Type any word!

"faithless" in Vietnamese

không trung thànhvô tín

Definition

Chỉ người không trung thành, không đáng tin cậy hoặc không giữ lời hứa. Cũng có thể nói về người không có niềm tin vào tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Faithless' mang tính trang trọng, văn chương; thường thấy trong cụm 'faithless friend', 'faithless lover'. Trong giao tiếp về các mối quan hệ, người ta thường dùng 'unfaithful' hơn.

Examples

He was a faithless friend who betrayed my trust.

Anh ấy là một người bạn **không trung thành** đã phản bội sự tin tưởng của tôi.

Some people feel lost and faithless in hard times.

Có những người cảm thấy lạc lõng và **vô tín** trong lúc khó khăn.

The king feared his faithless servant.

Nhà vua sợ người đầy tớ **không trung thành** của mình.

"Don’t be faithless," she whispered, "I need someone I can trust."

"Đừng **không trung thành** nữa," cô thì thầm, "Em cần người có thể tin tưởng."

You can’t trust a faithless promise—it’s empty words.

Bạn không thể tin vào một lời hứa **không trung thành**—chỉ là lời nói suông.

After so many lies, people just see him as faithless now.

Sau quá nhiều lời nói dối, mọi người chỉ coi anh ấy là người **không đáng tin**.