"fair share" in Vietnamese
Definition
Khi mỗi người nhận được một phần hợp lý, xứng đáng so với mọi người khác, gọi là phần công bằng. Nghĩa là không quá nhiều cũng không quá ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi chia sẻ việc, tài sản hoặc trách nhiệm. Xuất hiện trong cụm như 'làm phần việc công bằng', 'tôi gặp đủ vận rủi', và có thể mang sắc thái phàn nàn khi ai đó không góp phần.
Examples
Everyone should do their fair share of the work.
Mọi người nên làm **phần công bằng** của công việc.
I paid my fair share of the bill at dinner.
Tôi đã trả **phần công bằng** của hóa đơn bữa tối.
It's important that everyone gets their fair share of the food.
Điều quan trọng là ai cũng nhận được **phần công bằng** của thức ăn.
I've had my fair share of bad luck lately.
Gần đây tôi đã gặp **phần xứng đáng** của vận rủi.
Don't worry, you'll get your fair share eventually.
Đừng lo, bạn rồi sẽ nhận được **phần công bằng** của mình.
If you want to stay on the team, you need to pull your fair share.
Nếu bạn muốn ở lại đội, bạn cần đóng góp **phần công bằng** của mình.