Type any word!

"faggoty" in Vietnamese

đầy kỳ thị đồng tính (cực kỳ xúc phạm)

Definition

Đây là một từ ngữ cực kỳ xúc phạm, dùng để miệt thị người đồng tính hoặc chỉ trích điều gì đó là nữ tính một cách miệt thị. Không được phép xuất hiện trong giao tiếp lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ thuộc dạng hate speech, dùng trong bất kỳ ngữ cảnh nào cũng bị coi là xúc phạm nặng nề. Các cụm như 'faggoty joke' hay 'faggoty comment' đều hàm ý miệt thị sâu sắc. Nên biết để tránh, không dùng.

Examples

The teacher warned us never to use faggoty language at school.

Giáo viên cảnh báo chúng tôi không bao giờ được sử dụng ngôn ngữ **kỳ thị đồng tính** ở trường.

That old movie used a lot of faggoty jokes that are not okay today.

Bộ phim cũ đó có rất nhiều trò đùa **kỳ thị đồng tính** mà ngày nay không chấp nhận được.

He regretted using such a faggoty insult towards his classmate.

Anh ấy hối hận vì đã dùng lời lăng mạ **kỳ thị đồng tính** đối với bạn học của mình.

People don't realize how damaging faggoty comments can be to those who hear them.

Nhiều người không nhận ra những bình luận **kỳ thị đồng tính** có thể gây tổn thương lớn thế nào cho người nghe.

He apologized immediately after realizing how faggoty his remark sounded.

Anh ấy đã ngay lập tức xin lỗi sau khi nhận ra nhận xét của mình nghe **kỳ thị đồng tính** đến mức nào.

There's no place for faggoty slurs in any workplace or public setting today.

Ngày nay, không có chỗ cho những từ ngữ **kỳ thị đồng tính** ở bất kỳ nơi làm việc hay môi trường công cộng nào.