Type any word!

"faggotry" in Vietnamese

từ lăng mạ kỳ thị đồng tính

Definition

Đây là một từ tục tĩu và xúc phạm, từng được sử dụng để chế giễu hoặc sỉ nhục người đồng tính hoặc những người có hành vi nữ tính. Hiện nay, từ này bị xem là không thể chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này tuyệt đối không nên dùng trong bất cứ hoàn cảnh nào vì mức độ xúc phạm cao. Học để nhận diện và tránh sử dụng, không dùng trong giao tiếp hay bài viết.

Examples

The word faggotry is extremely offensive and should never be used.

Từ **lăng mạ kỳ thị đồng tính** cực kỳ xúc phạm và tuyệt đối không nên dùng.

Do not use faggotry in any conversation.

Không được sử dụng **từ lăng mạ kỳ thị đồng tính** trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào.

People find faggotry highly disrespectful and hurtful.

Mọi người cho rằng **từ lăng mạ kỳ thị đồng tính** là rất thiếu tôn trọng và gây tổn thương.

You might see the term faggotry online, but it is considered hate speech.

Bạn có thể thấy thuật ngữ **từ lăng mạ kỳ thị đồng tính** trên mạng, nhưng nó được coi là ngôn từ thù hận.

Many people have spoken out against the use of faggotry in media.

Nhiều người đã lên tiếng phản đối việc sử dụng **từ lăng mạ kỳ thị đồng tính** trên các phương tiện truyền thông.

If someone uses faggotry around you, it's okay to ask them to stop.

Nếu ai đó dùng **từ lăng mạ kỳ thị đồng tính** gần bạn, bạn có thể yêu cầu họ dừng lại.