"fade into" in Vietnamese
Definition
Dần dần biến mất hoặc không còn rõ ràng khi cái khác xuất hiện, hoặc dần trở thành một phần của cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc người trở nên ít chú ý hơn, ví dụ 'fade into the background'. Không dùng cho việc màu bị nhạt—chỉ dùng 'fade'.
Examples
The music will fade into silence at the end of the song.
Nhạc sẽ **hòa vào** im lặng ở cuối bài hát.
The colors of the sunset slowly fade into the night sky.
Màu hoàng hôn **hòa vào** bầu trời đêm một cách chậm rãi.
The actor wanted to fade into the crowd after the show.
Diễn viên muốn **hòa vào** đám đông sau buổi diễn.
Old memories sometimes fade into the background of our minds.
Đôi khi, ký ức cũ **hòa vào** nền trí nhớ của chúng ta.
She tried to fade into the conversation, hoping not to draw attention.
Cô ấy cố gắng **hòa vào** cuộc trò chuyện, mong không bị chú ý.
It’s easy to fade into the shadows in a big city.
Ở thành phố lớn rất dễ **hòa vào** những cái bóng.