"facie" in Indonesian
Definition
Từ tiếng Latinh được dùng chủ yếu trong lĩnh vực pháp lý và học thuật, có nghĩa là 'bề ngoài', 'vẻ bề mặt'. Thường gặp trong cụm 'prima facie'.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ xuất hiện trong các thành ngữ pháp lý như 'prima facie', không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The lawyer argued that the evidence was facie convincing.
Luật sư cho rằng bằng chứng này **facie** có sức thuyết phục.
In legal documents, you often see the phrase 'prima facie'.
Trong các văn bản pháp lý thường thấy cụm 'prima **facie**'.
The judgment was based on facie evidence.
Phán quyết được đưa ra dựa trên bằng chứng **facie**.
There's no need to prove more if you have a prima facie case.
Nếu có vụ việc prima **facie**, bạn không cần chứng minh thêm gì nữa.
He was charged because the police had enough facie evidence to go to court.
Anh ta bị buộc tội vì cảnh sát có đủ bằng chứng **facie** để đưa ra tòa.
We need to determine if the complaint has any facie basis before moving forward.
Chúng ta cần xác định xem đơn kiện có cơ sở **facie** hay không trước khi tiếp tục.