Type any word!

"face down" in Vietnamese

úp mặt xuống

Definition

Khi phần mặt hoặc phía trước của cơ thể, vật thể hướng xuống đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người (nằm) và đồ vật (giấy, thẻ). Trái nghĩa là 'face up'. Thường gặp trong hướng dẫn, báo cáo.

Examples

The child was lying face down on the floor.

Đứa trẻ nằm **úp mặt xuống** sàn nhà.

Please place the papers face down on the table.

Vui lòng đặt các tờ giấy **úp mặt xuống** bàn.

He put the playing card face down so no one could see it.

Anh ấy úp lá bài **úp mặt xuống** để không ai nhìn thấy.

The suspect was ordered to lie face down during the arrest.

Nghi phạm bị yêu cầu nằm **úp mặt xuống** khi bị bắt.

My phone screen got scratched because I always leave it face down.

Màn hình điện thoại của tôi bị trầy vì tôi luôn để nó **úp mặt xuống**.

Everyone had to put their tests face down when time was up.

Đến khi hết giờ, mọi người phải đặt bài kiểm tra **úp mặt xuống**.