Type any word!

"fabrications" in Vietnamese

bịa đặtchuyện bịadựng chuyện

Definition

Bịa đặt là những thông tin hoặc câu chuyện không có thật, được tạo ra để lừa dối người khác. Đôi khi cũng dùng cho đồ vật được chế tạo, nhưng chủ yếu chỉ sự nói dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong báo chí, báo cáo chính thức để nói về thông tin bịa đặt; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'vải' hay 'nhà máy'.

Examples

The report was full of fabrications.

Báo cáo đó đầy rẫy những **bịa đặt**.

She denied all the fabrications in the article.

Cô ấy phủ nhận tất cả các **bịa đặt** trong bài báo đó.

Many rumors are just fabrications with no truth.

Nhiều tin đồn chỉ là những **chuyện bịa** không có thật.

Turns out, those wild stories were all just fabrications by the tabloids.

Hóa ra những câu chuyện kỳ lạ đó chỉ là **bịa đặt** của các tờ báo lá cải.

People were shocked when his fabrications finally came to light.

Mọi người sốc khi các **bịa đặt** của anh ấy bị phơi bày.

He lost his job after his boss discovered several serious fabrications in his resume.

Anh ta mất việc sau khi sếp phát hiện vài **bịa đặt nghiêm trọng** trong hồ sơ xin việc.