Type any word!

"exxon" in Vietnamese

Exxon

Definition

Exxon là tên một tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ, hiện nay gọi là ExxonMobil. Đây là một trong những tập đoàn năng lượng lớn nhất thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

"Exxon" luôn là danh từ riêng, chỉ dùng để chỉ công ty này, không dùng để gọi chung dầu hay xăng. Không dịch tên này sang tiếng Việt.

Examples

Exxon is a famous oil company.

**Exxon** là một công ty dầu khí nổi tiếng.

My uncle works at Exxon.

Chú tôi làm việc tại **Exxon**.

Many people know about Exxon because of its size.

Nhiều người biết đến **Exxon** vì quy mô lớn của nó.

Exxon has operations all over the world.

**Exxon** hoạt động trên toàn thế giới.

There was a big news story about Exxon last year.

Năm ngoái có một tin lớn về **Exxon**.

After college, she landed her first job at Exxon.

Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy có công việc đầu tiên tại **Exxon**.