Type any word!

"extrovert" in Vietnamese

người hướng ngoại

Definition

Người hướng ngoại là người thích ở cùng người khác, cảm thấy năng động khi giao tiếp xã hội, thường tự tin, cởi mở và dễ bắt chuyện trong các nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng cụm 'introvert' để so sánh, sử dụng trong cả đời sống và tâm lý học. Không mang ý xúc phạm, chỉ mô tả tính cách xã hội và thái độ giao tiếp.

Examples

My brother is an extrovert, so he loves parties.

Anh trai tôi là **người hướng ngoại**, nên anh ấy rất thích tiệc tùng.

Are you an extrovert or an introvert?

Bạn là **người hướng ngoại** hay hướng nội?

An extrovert feels happy in groups.

Một **người hướng ngoại** cảm thấy vui vẻ khi ở trong nhóm.

She’s such an extrovert—she makes friends everywhere she goes.

Cô ấy thực sự là một **người hướng ngoại**—đi tới đâu cũng kết bạn khắp nơi.

At work, being an extrovert can help with networking.

Ở nơi làm việc, làm một **người hướng ngoại** có thể giúp ích cho việc xây dựng quan hệ.

Even an extrovert needs some quiet time sometimes.

Ngay cả một **người hướng ngoại** đôi khi cũng cần thời gian yên tĩnh.