"extravagances" in Vietnamese
Definition
Đây là những vật dụng hoặc hành động vượt quá mức cần thiết về chi phí, thường biểu thị sự xa xỉ hay lãng phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự dư thừa về tài chính hoặc lối sống. Thường đi với các cụm như 'indulge in', 'cut back on', 'examples of'. Không dùng cho những món nhỏ nhặt thường ngày.
Examples
His shopping trips are always full of extravagances.
Những lần đi mua sắm của anh ấy luôn đầy **sự xa hoa**.
The party had many extravagances, like gold decorations.
Bữa tiệc có nhiều **sự xa hoa**, như là trang trí vàng.
We can't afford such extravagances right now.
Hiện giờ chúng ta không đủ khả năng cho những **sự xa hoa** như vậy.
She indulges in extravagances from time to time, like designer bags.
Thỉnh thoảng cô ấy tự cho phép mình tiêu xài **xa hoa**, như mua túi xách hàng hiệu.
After seeing their extravagances, I realized how different our lives are.
Sau khi thấy những **sự xa hoa** của họ, tôi nhận ra cuộc sống chúng tôi khác nhau đến mức nào.
If you cut back on these extravagances, you could save a lot of money.
Nếu bạn cắt giảm những **sự xa hoa** này, bạn có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền.