Type any word!

"extrasensory" in Vietnamese

ngoại cảm

Definition

Liên quan đến những khả năng hoặc cảm giác vượt ngoài ngũ quan thông thường của con người, như thần giao cách cảm hoặc cảm nhận mà không qua tiếp xúc vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các ngữ cảnh khoa học, huyền bí hay giả tưởng, thường gặp trong cụm 'ngoại cảm nhận thức' (ESP). Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu dùng ở văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.

Examples

Some people believe in extrasensory abilities like mind reading.

Một số người tin vào những khả năng **ngoại cảm** như đọc ý nghĩ.

He claims to have extrasensory powers.

Anh ấy cho rằng mình có năng lực **ngoại cảm**.

Stories about extrasensory perception are common in movies.

Các câu chuyện về **ngoại cảm** nhận thức thường xuất hiện trong phim.

Scientists are skeptical about any real extrasensory abilities.

Các nhà khoa học hoài nghi về bất kỳ khả năng **ngoại cảm** thực sự nào.

Do you think extrasensory perception is possible, or is it just a myth?

Bạn nghĩ nhận thức **ngoại cảm** có thể có thật không, hay chỉ là chuyện hoang đường?

Her interest in extrasensory phenomena started after she had a strange dream.

Sự quan tâm của cô ấy về hiện tượng **ngoại cảm** bắt đầu sau khi cô ấy có một giấc mơ lạ.