Type any word!

"extra" in Vietnamese

thêmphụ

Definition

Nhiều hơn mức bình thường hoặc cần thiết, như thời gian, tiền, sự giúp đỡ, hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'extra time', 'extra money'. Đôi khi đứng sau danh từ với giá cả: 'Coffee is $1 extra.' 'Extra' nhấn mạnh sự nhiều hơn bình thường, khác với 'another' là chỉ thêm một cái nữa.

Examples

We need extra chairs for the guests.

Chúng tôi cần thêm **ghế phụ** cho khách.

She stayed for an extra hour at work.

Cô ấy ở lại làm việc thêm **một giờ phụ**.

This bag costs five dollars extra.

Cái túi này tốn thêm **năm đô la phụ**.

Could you give me a little extra time to finish this?

Bạn có thể cho tôi thêm một chút **thời gian phụ** để hoàn thành việc này không?

I always carry an extra phone charger in my bag.

Tôi luôn mang theo một bộ sạc điện thoại **dự phòng** trong túi.

If you want cheese on your burger, it's extra.

Nếu bạn muốn phô mai vào bánh, phí đó là **phụ**.