Type any word!

"extorting" in Vietnamese

tống tiềntống extort (mạnh bạo lấy)cưỡng ép

Definition

Buộc ai đó phải đưa tiền, thông tin hoặc điều gì đó có giá trị bằng cách đe doạ hoặc gây áp lực. Thường xuất hiện trong các tình huống tội phạm hoặc tham nhũng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong lĩnh vực pháp lý hoặc tội phạm. Thường đi với 'tiền', 'thông tin', 'ân huệ'. 'Extorting' khác 'blackmail' dù đôi khi có sự chồng lấn.

Examples

He was caught extorting money from local businesses.

Anh ấy đã bị bắt khi **tống tiền** các doanh nghiệp địa phương.

The criminal was extorting people with threats.

Tên tội phạm đang **tống tiền** mọi người bằng cách đe doạ.

They admitted to extorting secrets from officials.

Họ thừa nhận đã **tống tiền** để lấy bí mật từ các quan chức.

He’s been extorting favors from his coworkers by threatening to tell their boss.

Anh ta đã **cưỡng ép** đồng nghiệp giúp đỡ mình bằng cách đe doạ tiết lộ với sếp.

She denies ever extorting anyone, despite the evidence.

Cô ấy phủ nhận rằng mình từng **tống tiền** ai đó dù có bằng chứng.

People living in fear because someone is extorting them should seek help.

Những ai bị người khác **tống tiền** nên tìm sự giúp đỡ.