Type any word!

"extenuating" in Vietnamese

giảm nhẹ

Definition

Được dùng để chỉ những lý do hoặc hoàn cảnh giúp giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của lỗi hoặc tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'extenuating circumstances' trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý. Chỉ làm giảm nhẹ trách nhiệm, không loại bỏ hoàn toàn.

Examples

The judge considered the extenuating circumstances before making a decision.

Thẩm phán đã xem xét các hoàn cảnh **giảm nhẹ** trước khi ra quyết định.

There are extenuating factors that help explain his actions.

Có những yếu tố **giảm nhẹ** giúp giải thích hành động của anh ấy.

Because of extenuating conditions, the student received a lighter punishment.

Do những điều kiện **giảm nhẹ**, học sinh đã nhận hình phạt nhẹ hơn.

Her lawyer argued there were extenuating circumstances that led to her mistake.

Luật sư của cô ấy lập luận rằng có những hoàn cảnh **giảm nhẹ** dẫn đến sai lầm của cô.

He was forgiven because the extenuating reasons were clear to everyone involved.

Anh ấy được tha thứ vì các lý do **giảm nhẹ** rất rõ ràng với mọi người liên quan.

The rules are strict, but extenuating circumstances will always be taken into account.

Quy định rất nghiêm ngặt, nhưng các hoàn cảnh **giảm nhẹ** luôn được xem xét.