"extend credit" in Vietnamese
Definition
Cho phép ai đó mua hàng hóa/dịch vụ bây giờ và thanh toán sau; thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và ngân hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ trang trọng trong kinh doanh hoặc ngân hàng: 'cấp tín dụng cho khách hàng'. Không dùng cho tình huống cá nhân; với bạn bè dùng 'cho vay'.
Examples
The bank decided to extend credit to the small business.
Ngân hàng đã quyết định **cấp tín dụng** cho doanh nghiệp nhỏ.
Many stores extend credit to loyal customers.
Nhiều cửa hàng **cấp tín dụng** cho khách hàng thân thiết.
If you have good credit, companies may extend credit to you easily.
Nếu bạn có tín dụng tốt, các công ty có thể dễ dàng **cấp tín dụng** cho bạn.
We're sorry, but we can't extend credit until we review your financial history.
Xin lỗi, chúng tôi không thể **cấp tín dụng** cho bạn cho đến khi xem xét lịch sử tài chính của bạn.
The supplier agreed to extend credit for sixty days, which helped our cash flow.
Nhà cung cấp đã đồng ý **cấp tín dụng** trong sáu mươi ngày, điều này giúp cải thiện dòng tiền của chúng tôi.
If a client asks you to extend credit, make sure to check their payment history first.
Nếu khách yêu cầu bạn **cấp tín dụng**, hãy kiểm tra lịch sử thanh toán của họ trước.