Type any word!

"exposition" in Vietnamese

cuộc triển lãmphần giới thiệu (trong truyện)sự trình bày

Definition

‘Exposition’ là một buổi triển lãm công khai hoặc phần giải thích nội dung, đặc biệt là phần mở đầu truyện để giới thiệu thông tin nền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc các sự kiện trưng bày lớn. Trong chuyện, “exposition” là phần giới thiệu, còn trong sự kiện là cuộc triển lãm. Không nhầm lẫn với ‘explanation’ (giải thích) hoặc ‘expose’ (phơi bày). Trong cụm ‘hold an exposition’ nghĩa là tổ chức triển lãm.

Examples

The art exposition opens tomorrow at the museum.

**Cuộc triển lãm** nghệ thuật sẽ khai mạc vào ngày mai tại bảo tàng.

The teacher gave a clear exposition of the rules.

Giáo viên đã đưa ra một **trình bày** rõ ràng về các quy tắc.

The book's exposition introduces the main characters.

**Phần giới thiệu** của cuốn sách giới thiệu các nhân vật chính.

I'm going to the science exposition this weekend—want to join?

Cuối tuần này tôi sẽ đi **cuộc triển lãm** khoa học—muốn đi cùng không?

Her essay began with a brilliant exposition of the problem.

Bài luận của cô ấy mở đầu bằng một **phần trình bày** rất xuất sắc về vấn đề này.

Good movies give just enough exposition so you’re not confused, but keep the story moving.

Phim hay chỉ có đủ **phần giới thiệu** để khán giả không bị rối mà truyện vẫn tiếp tục.