Type any word!

"exponent" in Vietnamese

số mũngười ủng hộ (lĩnh vực, ý tưởng)

Definition

Trong toán học, số mũ là số nhỏ ghi ở trên, chỉ số lần nhân một số với chính nó. Ngoài ra, nó còn chỉ người tiêu biểu hoặc bênh vực cho một ý tưởng hay lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Với toán học thường dùng trong cụm 'lũy thừa'; ví dụ '2 mũ 3'. Khi chỉ người, thường xuất hiện trong văn viết học thuật: 'Ông là người tiêu biểu cho nghệ thuật hiện đại.' Không nhầm lẫn với 'component' (thành phần).

Examples

In 2³, the number 3 is the exponent.

Trong 2³, số 3 là **số mũ**.

The exponent tells you how many times to multiply the base.

**Số mũ** cho bạn biết phải nhân cơ số bao nhiêu lần.

She is a leading exponent of modern dance.

Cô ấy là một **người ủng hộ** hàng đầu của múa hiện đại.

If you change the exponent, the answer changes a lot.

Nếu bạn thay đổi **số mũ**, kết quả thay đổi đáng kể.

Einstein was an exponent of critical thinking in science.

Einstein là một **người ủng hộ** tư duy phản biện trong khoa học.

The term 'exponential growth' comes from the way an exponent works in math.

Thuật ngữ 'tăng trưởng theo cấp số nhân' bắt nguồn từ cách **số mũ** hoạt động trong toán học.