"expletives" in Vietnamese
Definition
Đây là những từ hoặc cụm từ dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh như tức giận hay khó chịu, thường bị coi là thô tục hoặc xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Expletives’ thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng; thông thường mọi người nói 'từ chửi thề' hay 'lời tục tĩu'. Mức độ nặng nhẹ tùy ngữ cảnh và văn hoá.
Examples
Please avoid using expletives in class.
Vui lòng không dùng **lời chửi thề** trong lớp.
Some movies contain a lot of expletives.
Một số bộ phim có rất nhiều **lời tục tĩu**.
He shouted expletives when he dropped his phone.
Anh ấy hét lên **lời chửi thề** khi làm rơi điện thoại.
The coach was fined for using expletives during the game.
Huấn luyện viên bị phạt vì dùng **lời chửi thề** trong trận đấu.
I didn't expect that outburst of expletives from such a quiet person.
Tôi không ngờ một người trầm lặng lại bộc phát nhiều **lời chửi thề** như vậy.
Online forums often ban users for posting too many expletives.
Các diễn đàn mạng thường cấm người dùng đăng quá nhiều **lời tục tĩu**.