"expels" in Vietnamese
Definition
Đẩy một cái gì đó hoặc ai đó ra ngoài bằng lực hoặc về mặt chính thức. Thường dùng khi ai đó bị buộc phải rời khỏi một nơi, tổ chức hoặc đất nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'trục xuất' thường dùng cho con người khi bị đuổi khỏi tổ chức, còn 'đẩy ra' dùng cho sự vật như không khí, chất lạ. Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay bằng 'đuổi ra', 'loại ra' khi nói chuyện thân mật.
Examples
The school expels students who cheat on exams.
Trường **trục xuất** những học sinh gian lận trong kỳ thi.
The body expels waste through the digestive system.
Cơ thể **đẩy ra** chất thải qua hệ tiêu hóa.
The volcano expels ash and smoke into the air.
Núi lửa **phun ra** tro và khói vào không khí.
If a country expels a diplomat, it's usually for political reasons.
Nếu một quốc gia **trục xuất** một nhà ngoại giao, thường là vì lý do chính trị.
This air purifier expels dust particles from your room.
Máy lọc không khí này **đẩy ra** các hạt bụi khỏi phòng bạn.
Sometimes, the body expels things it thinks are harmful, like when you sneeze.
Đôi khi cơ thể **đẩy ra** những gì nó nghĩ là có hại, như khi bạn hắt hơi.