Type any word!

"expectant" in Vietnamese

đầy mong đợimang thai (phụ nữ)

Definition

Cảm giác chờ đợi điều gì đó tốt đẹp hoặc quan trọng sắp xảy ra; cũng dùng để chỉ người phụ nữ mang thai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Expectant' thường dùng trước danh từ như 'expectant mother' (phụ nữ mang thai), 'expectant crowd' (đám đông háo hức). Mang tính trang trọng, hiếm dùng trong nói chuyện thân mật.

Examples

The expectant mother smiled at her baby photo.

Người mẹ **mang thai** mỉm cười nhìn ảnh của con mình.

An expectant crowd waited for the show to start.

Đám đông **đầy mong đợi** chờ buổi diễn bắt đầu.

She gave her expectant friend some flowers.

Cô ấy tặng hoa cho người bạn **mang thai** của mình.

His expectant look made it clear he was waiting for good news.

Ánh mắt **đầy mong đợi** của anh ấy cho thấy rõ, anh đang chờ tin tốt.

You could feel the expectant energy before the announcement.

Có thể cảm nhận được năng lượng **đầy mong đợi** trước thông báo.

Sandy joined an expectant parents' class last week.

Sandy đã tham gia lớp học dành cho **phụ huynh mang thai** tuần trước.