Type any word!

"expanding" in Vietnamese

đang mở rộngđang phát triển

Definition

Một thứ gì đó đang dần trở nên lớn hơn hoặc mở rộng phạm vi. Thường dùng cho doanh nghiệp, ý tưởng, hoặc các vật phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng tiếp diễn để chỉ điều gì đó đang lớn dần lên, như 'expanding business'. Không dùng cho sự tăng trưởng quá nhanh hoặc bùng nổ.

Examples

The company is expanding into new countries.

Công ty đang **mở rộng** sang các quốc gia mới.

The universe is always expanding.

Vũ trụ luôn luôn **mở rộng**.

My knowledge is expanding every day.

Kiến thức của tôi đang **mở rộng** mỗi ngày.

They're expanding their product line to attract younger customers.

Họ đang **mở rộng** dòng sản phẩm để thu hút khách hàng trẻ tuổi.

The expanding city needs more public transportation options.

Thành phố **đang phát triển** này cần thêm phương tiện giao thông công cộng.

Her circle of friends is constantly expanding.

Vòng bạn bè của cô ấy luôn luôn **mở rộng**.