Type any word!

"expander" in Vietnamese

bộ nới rộngdụng cụ mở rộng

Definition

Bộ nới rộng là thiết bị dùng để làm cho vật gì đó lớn hoặc rộng hơn, thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ nới rộng' chủ yếu dùng trong y tế (như nới rộng hàm, mô) hoặc kỹ thuật, không dùng cho người, chỉ chỉ thiết bị.

Examples

The dentist gave me an expander for my teeth.

Nha sĩ đã cho tôi một **bộ nới rộng** cho răng của tôi.

A chest expander helps exercise your muscles.

Một **bộ nới rộng ngực** giúp tập luyện cơ bắp.

The surgeon used a tissue expander during the operation.

Bác sĩ đã dùng **bộ nới rộng mô** trong ca phẫu thuật.

I wore a palate expander for months to fix my bite.

Tôi đã đeo **bộ nới rộng vòm miệng** trong nhiều tháng để chỉnh khớp cắn.

This old gym still has a classic chest expander from the 80s.

Phòng gym cũ này vẫn còn một **bộ nới rộng ngực** cổ điển từ những năm 80.

My orthodontist said the expander would make more space for my new teeth.

Bác sĩ chỉnh nha nói rằng **bộ nới rộng** sẽ tạo thêm chỗ cho răng mới.