"expand on" in Vietnamese
Definition
Cung cấp thêm thông tin hoặc giải thích kỹ hơn về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc khi muốn người khác trình bày chi tiết hơn về một ý kiến hoặc vấn đề. Có thể sử dụng với các cụm như 'expand on your idea'.
Examples
Could you expand on your answer, please?
Bạn có thể **giải thích thêm** về câu trả lời của mình không?
Let me expand on that point for you.
Để tôi **giải thích thêm** về điểm đó cho bạn.
The report will expand on the results next week.
Báo cáo sẽ **giải thích thêm** về kết quả vào tuần tới.
Can you expand on what you meant by 'teamwork'?
Bạn có thể **nói rõ hơn** về ý bạn nói 'làm việc nhóm' là gì không?
She didn't just answer the question; she really expanded on her ideas.
Cô ấy không chỉ trả lời câu hỏi mà còn **giải thích thêm** về ý tưởng của mình.
If you could expand on your plan, it would help us understand better.
Nếu bạn có thể **giải thích thêm** về kế hoạch của mình thì chúng tôi sẽ dễ hiểu hơn.