"exhibitions" in Vietnamese
Definition
Những sự kiện nơi trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, đồ vật hoặc thông tin, thường diễn ra tại bảo tàng, phòng triển lãm hoặc hội chợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các sự kiện trưng bày quy mô lớn, chính thức; thường đi kèm các cụm như 'triển lãm nghệ thuật', 'triển lãm ảnh', 'triển lãm quốc tế'. Không dùng cho các buổi trưng bày nhỏ, không chính thức.
Examples
The museum is holding three new exhibitions this month.
Bảo tàng tổ chức ba **triển lãm** mới trong tháng này.
I love going to art exhibitions on weekends.
Tôi rất thích đi xem **triển lãm** nghệ thuật vào cuối tuần.
Many schools organize science exhibitions every year.
Nhiều trường học tổ chức **triển lãm** khoa học hằng năm.
Did you see any interesting exhibitions when you went to Paris?
Bạn có xem **triển lãm** nào thú vị khi đến Paris không?
The photography exhibitions downtown are always packed on Saturdays.
Các **triển lãm** ảnh ở trung tâm thành phố luôn đông vào thứ bảy.
He travels to different countries for science exhibitions and presentations.
Anh ấy đi đến nhiều nước khác nhau cho các **triển lãm** và thuyết trình khoa học.