"exhibitionist" in Vietnamese
Definition
Người thích phô trương là người muốn thu hút sự chú ý của người khác thông qua hành động nổi bật hoặc thái quá. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người có xu hướng khoe thân nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng với ý nghĩa tiêu cực. Ở tâm lý học, có thể chỉ người thích phô bày cơ thể nơi công cộng, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường nói về người quá thích được chú ý. Các cụm như 'attention-seeking exhibitionist', 'natural exhibitionist' thường xuất hiện.
Examples
He is an exhibitionist who loves to perform on stage.
Anh ấy là một **người thích phô trương** rất thích biểu diễn trên sân khấu.
Being an exhibitionist means wanting people to notice you.
Là một **người thích phô trương** nghĩa là muốn được mọi người chú ý.
Some exhibitionists enjoy shocking others.
Một số **người thích phô trương** thích làm người khác bất ngờ.
Stop being such an exhibitionist—not everything is about you.
Đừng làm **người thích phô trương** nữa—không phải chuyện gì cũng liên quan đến bạn đâu.
At parties, he's a real exhibitionist, dancing wildly to get everyone's attention.
Ở các buổi tiệc, anh ấy thực sự là một **người thích phô trương**, nhảy nhót nhiệt tình để gây chú ý.
She admits she's a bit of an exhibitionist when it comes to fashion shows.
Cô ấy thừa nhận mình hơi **người thích phô trương** khi tham gia trình diễn thời trang.