"exhausting" in Vietnamese
Definition
Rất làm mệt mỏi; khiến bạn kiệt sức hoặc rất mệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để tả các hoạt động hoặc trải nghiệm khiến bạn rất mệt. Mạnh hơn 'tiring'. Hay đi với 'ngày', 'công việc', 'chuyến đi'.
Examples
That was an exhausting day at work.
Đó là một ngày làm việc **rất mệt mỏi**.
Climbing the mountain was exhausting.
Leo núi thật sự **rất mệt mỏi**.
Taking care of children all day can be exhausting.
Chăm sóc trẻ em cả ngày có thể **rất mệt mỏi**.
This heat is exhausting—I can't wait for some rain.
Cái nóng này **rất mệt mỏi**—tôi mong mưa đến thật nhanh.
Honestly, the whole process was just exhausting from start to finish.
Thật lòng mà nói, cả quá trình đều **rất mệt mỏi** từ đầu đến cuối.
I find traveling with too much luggage absolutely exhausting.
Tôi thấy việc đi du lịch với quá nhiều hành lý thật **rất mệt mỏi**.