"exerts" in Vietnamese
Definition
Sử dụng quyền lực, ảnh hưởng hoặc nỗ lực để tác động đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Exerts' hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, đi với 'exert influence/pressure/effort'. Trong đời thường nên dùng từ đơn giản hơn như 'dùng' hoặc 'cố gắng'.
Examples
He exerts a lot of effort at work.
Anh ấy **tác động** rất nhiều nỗ lực vào công việc.
The teacher exerts a big influence on her students.
Giáo viên **tác động** ảnh hưởng lớn tới học sinh của mình.
Gravity exerts a force on everything on Earth.
Trọng lực **tác động** lực lên mọi thứ trên Trái Đất.
Stress exerts a huge impact on your health if you don't manage it.
Căng thẳng **gây ra** tác động lớn đến sức khỏe của bạn nếu không kiểm soát nó.
She exerts herself to make sure everyone feels welcome.
Cô ấy **dốc sức** để mọi người cảm thấy được chào đón.
The government exerts pressure on companies to follow safety laws.
Chính phủ **gây ra** sức ép lên các công ty để tuân thủ luật an toàn.